thứ cấp
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc cấp thứ hai, không phải cấp đầu tiên hoặc cấp chính: "thứ cấp" dùng để chỉ vị trí, vai trò hoặc mức độ thấp hơn so với cấp chính, cấp cơ bản. Trong một hệ thống phân cấp, "thứ cấp" là phần phụ trợ hoặc thứ yếu.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộn dây thứ cấp là phần phụ trợ trong máy biến áp, không phải cuộn sơ cấp chính.)
- (Giáo dục thứ cấp là cấp học thứ hai trong hệ thống giáo dục phổ thông.)
- (Dữ liệu thứ cấp là dữ liệu thu thập gián tiếp, không phải từ nguồn gốc ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thứ cấp" trong kỹ thuật điện: Chỉ cuộn dây phụ trong máy biến áp, nơi tạo ra điện áp thứ cấp.
- Điện áp thứ cấp của máy biến áp được đo bằng vôn kế. (Điện áp ở cuộn dây thứ cấp là kết quả của quá trình biến đổi từ cuộn sơ cấp.)
"thứ cấp" trong kinh tế học: Chỉ ngành sản xuất chế biến (công nghiệp thứ cấp) sau ngành khai thác (sơ cấp).
- Khu vực kinh tế thứ cấp bao gồm các nhà máy sản xuất hàng hóa. (Khu vực thứ cấp là nơi chế biến nguyên liệu thô thành sản phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
Sơ cấp (tính từ): thuộc cấp đầu tiên, cấp chính — trái nghĩa với "thứ cấp".
- Cuộn dây sơ cấp là nơi nhận điện áp đầu vào. (Cuộn sơ cấp là phần chính của máy biến áp.)
Cấp hai (danh từ): cách gọi khác của bậc trung học cơ sở, tương đương với giáo dục thứ cấp.
- Con tôi đang học cấp hai. (Con tôi đang học ở bậc trung học cơ sở.)
Từ đồng nghĩa
- Phụ: mang tính chất hỗ trợ, không chính.
- Vai trò phụ của anh ấy trong dự án là hỗ trợ kỹ thuật. (Vai trò phụ là không chính, chỉ bổ trợ.)
- Thứ yếu: không quan trọng bằng cái chính.
- Đây là vấn đề thứ yếu, không cần giải quyết ngay. (Vấn đề thứ yếu là ít ưu tiên hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Thứ cấp không kém phần quan trọng: diễn tả rằng dù là cấp phụ nhưng vẫn có giá trị.
- Trong hệ thống, thứ cấp không kém phần quan trọng so với sơ cấp. (Vai trò thứ cấp đôi khi cũng then chốt như vai trò chính.)